HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
xīn néng yuán
new energy
xīn shui
salary
xīn téng
to feel distressed
xīn xīng
emerging
xīn yǐng
novel, innovative
xīn yuàn
wish, desire
xīn zàng
heart
xìn lài
to trust
xìn niàn
faith, belief
xīng qǐ
to rise, to spring up
xíng hào
model, type
xíng tài
form, shape
xìng jià bǐ
cost-performance ratio
xìng néng
performance
xiōng
chest
xiū dìng
to revise
xiū fù
to repair
xiù zi
sleeve
xǔ kě
to permit
xù shù
to narrate, to describe
xuán zhuǎn
to rotate, to revolve
xuǎn bá
to select, to choose
xuǎn xiū
elective course
xué huì
learned society, institute
Hiển thị từ 1465 đến 1488 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học