HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
yùn chē
to get carsick
yùn sòng
to transport
yùn xíng
to operate
yùn yíng
to operate
zá
miscellaneous, mixed
zāi
disaster
zāi hài
calamity
zāi nàn
catastrophe
zāi qū
disaster area
zài sān
repeatedly, over and over again
zài shēng
to regenerate, to recycle
zài yì
to care about, to mind
zàn shǎng
to admire, to appreciate
zàn tóng
to agree, to approve
zāo dào
to suffer, to meet with
zāo shòu
to suffer, to endure
zāo yù
to encounter; fate, luck
zào shēng
noise
zào xíng
modeling, design; to style
zé
then, or; (auxiliary particle)
zhā
to prick, to stab
zhà
to explode, to blast
zhān
to stick, to glue
zhān tiē
to stick, to paste
Hiển thị từ 1633 đến 1656 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học