HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
zhǎn xīn
brand-new
zhàn bǐ
proportion, percentage
zhàn dòu
battle, fight; to fight
zhàn jù
to occupy
zhàn shèng
to defeat
zhàn yǒu
to own, to hold
zhàn zhēng
war
zhāng
measure word for chapters
zhǎng bèi
elder generation
zhàng ài
obstacle; to hinder
zhàng dān
bill, check
zhāo
to recruit, to attract
zhāo dài
to entertain
zhāo shēng
to recruit students
zhāo shǒu
to wave
zhāo shōu
to hire, to recruit
zhào míng
lighting
zhé
to break, to fold
zhēn
needle
zhēn xiàng
truth
zhēn zhū
pearl
zhěn tou
pillow
zhèn
to guard; town
zhèn yǔ
shower rain
Hiển thị từ 1657 đến 1680 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học