HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 7–9
Từ vựng HSK 7–9: từ học thuật, chuyên môn và văn chương cho văn bản tiếng Trung khó, kèm pinyin, nghĩa, âm thanh và ví dụ.
5598 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 7–9
闹事
nào shì
để gây ra rắc rối
内存
nèi cún
Lưu trữ nội bộ
内地
nèi dì
Trung Quốc đại lục (PRC không bao gồm Hong Kong và Macau)
内行
nèi háng
chuyên gia
内幕
nèi mù
bên trong câu chuyện
内向
nèi xiàng
cá tính (personality)
内需
nèi xū
nhu cầu trong nước
内在
nèi zài
bên trong
内脏
nèi zàng
nội tạng
嫩
nèn
trẻ và dịu dàng
能耗
néng hào
Tiêu thụ năng lượng
能耐
néng nai
khả năng
能人
néng rén
người có năng lực
泥泞
ní nìng
bùn nhầy
泥潭
ní tán
quagmire / quagmire
泥土
ní tǔ
trái đất
拟
nǐ
nghi ngờ
拟定
nǐ dìng
để vẽ lên
逆
nì
ngược lại
逆境
nì jìng
sự nghịch ngợm
匿名
nì míng
người vô danh
溺水
nì shuǐ
để chết đuối
逆行
nì xíng
để đi sai đường
黏
nián
dính dính
Hiển thị từ 2929 đến 2952 trên tổng số 5598 kết quả
Tiếp tục học