HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
āi
hey, oh
āi yā
oh my, ah
ài
alas, oh
ài hù
to cherish, to take good care of
ān
peaceful, calm; to pacify, to comfort
ān quán dài
seatbelt
ān wèi
to comfort, to console; comforting
ān zhuāng
to install, to set up
àn
dark
áo yè
to stay up late
bǎ wò
to grasp, to hold; certainty
bái
white; in vain, for nothing
bàn yè
midnight; the middle of the night
bàng wǎn
evening, dusk
bāo guǒ
to wrap; parcel, package
bāo hán
to contain
bāo kuò
to include
bāo zhuāng
to pack, to package; packaging
báo
thin
bǎo
treasure, precious
bǎo
to protect, to safeguard; guardian
bǎo ān
to ensure safety; security guard
bǎo bèi
treasure, baby
bǎo chí
to keep, to maintain
Hiển thị từ 1 đến 24 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học