HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 3
Tiến tới tiếng Trung hằng ngày phong phú hơn với động từ, chủ đề và ý kiến hữu ích. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
500 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 3
阿姨
ā yí
aunt
矮
ǎi
short
爱人
ài ren
spouse
安静
ān jìng
quiet
安全
ān quán
safe
把
bǎ
measure word for objects with handles; particle for object-fronting
搬
bān
to move, to carry
班级
bān jí
class, grade
搬家
bān jiā
to move house
办
bàn
to do, to handle
办法
bàn fǎ
way, solution
办公室
bàn gōng shì
office
半天
bàn tiān
half a day, a long time
帮助
bāng zhù
help
饱
bǎo
full
报纸
bào zhǐ
newspaper
北
běi
north
北方
běi fāng
north
被
bèi
by
笔记
bǐ jì
notes
比较
bǐ jiào
to compare; quite, relatively; than
笔记本
bǐ jì běn
notebook
比如
bǐ rú
for example
比赛
bǐ sài
to compete; game, match
Hiển thị từ 1 đến 24 trên tổng số 500 kết quả
Tiếp tục học