HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 2
Bổ sung từ ngữ thực tế về thói quen, con người, địa điểm và hội thoại đơn giản. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 2
a
ah, oh
ài hào
to like; hobby
bái sè
white
bān
class, team; (measure word for groups)
bāng
to help
bāng máng
to help
bāo
to wrap, to pack; bag; measure word for bundles
běn zi
notebook
bǐ
to compare; than
bǐ
pen; (measure word for writing tools)
bié
don’t, not bad
bú cuò
not bad, pretty good
bù hǎo yì si
sorry, embarrassed
cháng
long
chē zhàn
station
chū
to go out, to leave
chū guó
to go abroad
chū lái
to come out
chū mén
to go out
chū qù
to go out
chuáng
bed
cí
word, term
cì
measure word of time or occasion; (next in order)
cóng
from; (ever)
Hiển thị từ 1 đến 24 trên tổng số 198 kết quả
Tiếp tục học