HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 1
Xây dựng nền tảng với lời chào, số đếm và các cụm từ hằng ngày. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
299 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 1
中文
zhōng wén
Chinese language
中午
zhōng wǔ
noon
中学
zhōng xué
middle school
中学生
zhōng xué shēng
middle school student
住
zhù
to live, to reside
桌子
zhuō zi
table, desk
字
zì
character, script
昨天
zuó tiān
yesterday
坐
zuò
to sit
做
zuò
to do, to make
做饭
zuò fàn
to cook
Hiển thị từ 289 đến 299 trên tổng số 299 kết quả
Tiếp tục học