HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 1
Xây dựng nền tảng với lời chào, số đếm và các cụm từ hằng ngày. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
299 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 1
有些
yǒu xiē
some, some of; (somewhat, rather)
雨
yǔ
rain
元
yuán
yuan
月
yuè
month; moon
再
zài
again, then
在
zài
to be at; at; in the middle of
再见
zài jiàn
goodbye
早
zǎo
early
早饭
zǎo fàn
breakfast
早上
zǎo shang
morning
怎么
zěn me
how
怎么样
zěn me yàng
how about, what do you think
找
zhǎo
to look for
这
zhè
this
这边
zhè biān
here
这个
zhè ge
this one
这里
zhè lǐ
here
这儿
zhèr
here
这些
zhè xiē
these
真
zhēn
really; (true)
正在
zhèng zài
in the process of
只
zhī
measure word for animals, one of a pair
知道
zhī dào
to know
中国
zhōng guó
China
Hiển thị từ 265 đến 288 trên tổng số 299 kết quả
Tiếp tục học