HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
pí
skin, leather; tough, pliable
pí láo
tired
piàn kè
short moment
piàn miàn
one-sided
piàn zi
swindler
piāo
to float; light, airy
piāo
to drift
pín dào
channel
pín fán
frequent
pín kùn
poor, impoverished
pín lǜ
frequency
pǐn cháng
to taste
píng děng
equal
píng fán
ordinary
píng fāng
square; measure word
píng fāng mǐ
square meter
píng gū
to evaluate, to assess
píng lùn
to comment; comment
píng xuǎn
to select, to choose
pō
slope; sloping
pō
to splash
pò chǎn
to go bankrupt
pò qiè
urgent, pressing
pū
to pounce on
Hiển thị từ 985 đến 1008 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học