HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
nóng hòu
strong, rich
nóng tián
farmland
nuǎn
warm; to warm up
nuǎn qì
heater
ǒu xiàng
idol
pái chú
to exclude, to eliminate
pái fàng
to emit, to discharge
pái liàn
to rehearse
pái míng
to rank
pán
measure word for plates, coils; (to coil)
pàn wàng
to long for, to look forward to
páng dà
huge
pāo
to throw
pào
bubble; to steep
péi cháng
to compensate
péi tóng
to accompany
péi yù
to cultivate, to breed
pèi bèi
to equip, to allocate; equipment
pèi fú
to admire
pèi tào
to form a complete set
pēn
to spray
pěng
to hold in both hands; (measure word for handfuls)
pèng zhuàng
to collide
pī
to drape over
Hiển thị từ 961 đến 984 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học