HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
pū
to spread, to pave
pū miè
to extinguish
pǔ sù
simple, plain
qī piàn
to deceive
qī wàng
to expect, to hope for
qī xiàn
time limit
qí jiān
in the meantime
qí quán
complete, full set
qí zǐ
chess piece
qǐ chū
at first
qǐ diǎn
starting point
qǐ dòng
to start
qǐ fā
to inspire
qǐ shì
to reveal; enlightenment
qǐ shì
notice, announcement
qǐ yuán
to originate; origin
qì fēn
atmosphere
qì tǐ
gas
qì wèi
smell, odor
qì zhì
temperament
qià dàng
appropriate
qià hǎo
just right, exactly
qià qià
just, exactly
qiān
to pull, to involve
Hiển thị từ 1009 đến 1032 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học