HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
tiáo jié
to adjust
tiào shuǐ
diving
tiē jìn
to press close to; close, intimate
tīng huà
obedient, well-behaved
tīng jué
sense of hearing
tīng qǔ
to listen to, to hear
tōng dào
passage, channel
tōng fēng
to ventilate
tōng huà
to talk on the phone
tōng xìn
communication by letter, phone, etc.
tōng xùn
communication
tōng yòng
to be in common use
tóng
copper
tóng bàn
companion
tóng háng
to work in the same profession; colleague
tóng huà
fairy tale
tóng lèi
similar; of the same kind
tóng pái
bronze medal
tòng kuài
joyful, delighted
tōu
to steal; stealthily
tōu tōu
secretly, stealthily
tóu nǎo
mind, brains
tóu piào
to vote
tóu sù
to complain
Hiển thị từ 1297 đến 1320 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học