HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
tóu zī
to invest; investment
tòu
to penetrate, to pass through; thorough
tòu guò
through
tòu lù
to reveal
tòu míng
transparent
tū fā
sudden, unexpected
tū pò
to break through
tú àn
pattern, design
tú biǎo
chart, diagram
tú dì
apprentice
tú jìng
way, channel
tú xiàng
image
tǔ
to spit
tǔ rǎng
soil
tù
to vomit
tuán jié
to unite; united
tuán tǐ
group
tuán yuán
to reunite
tuī cè
to speculate, to guess
tuī xiāo
to promote sales
tuī xíng
to carry out, to implement
tuì shuì
tax refund
tūn
to swallow
tuō
to drag, to pull
Hiển thị từ 1321 đến 1344 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học