HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
táo tài
to eliminate, to be eliminated
tào cān
set meal, combo
tè
especially, particularly
tè cháng
specialty, strong point
tè dì
especially, for a specific purpose
tè dìng
specific, particular
tè xìng
characteristic
tè yì
deliberately, on purpose
tí cái
theme, subject matter
tí qǔ
to extract
tí shì
to prompt, to point out
tǐ cāo
gymnastics
tǐ jī
volume
tǐ xì
system
tiān
to add
tiān cái
genius
tiān jiā
to add
tiān rán
natural, innate
tiān rán qì
natural gas
tiān wén
astronomy
tiān xià
the world, under heaven
tiān zhēn
naive, innocent
tián
field, farmland
tián jìng
track and field
Hiển thị từ 1273 đến 1296 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học