HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
1799 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
拖延
tuō yán
to delay
托运
tuō yùn
to check luggage
挖
wā
to dig
哇
wā
wow
娃娃
wá wa
doll, baby
歪
wāi
crooked
外表
wài biǎo
appearance, exterior
外交
wài jiāo
diplomacy
外界
wài jiè
outside world
外科
wài kē
surgery
外来
wài lái
external, foreign
外甥
wài sheng
nephew
弯曲
wān qū
curved
顽强
wán qiáng
tenacious, indomitable
万物
wàn wù
all things, everything
王子
wáng zǐ
prince
网
wǎng
net, network; to net
往后
wǎng hòu
from now on, later
往来
wǎng lái
to come and go
往年
wǎng nián
past years
望
wàng
to look at, to gaze
危机
wēi jī
crisis
微小
wēi xiǎo
tiny
违规
wéi guī
to violate a rule
Hiển thị từ 1345 đến 1368 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học