HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
wéi hù
to maintain, to uphold
wéi nán
difficult; to make things difficult
wéi qí
Go
wéi qī
to be scheduled for, to last
wéi shēng sù
vitamin
wéi zhǐ
up to, until
wěi qu
wronged; to feel wronged
wěi tuō
to entrust, to commission
wèi
not yet, not
wèi bì
not necessarily, may not
wèi chéng nián rén
minor
wèi cǐ
for this reason, therefore
wèi hé
why, for what reason
wèi jué
sense of taste
wèi kǒu
appetite
wēn hé
mild, gentle
wēn róu
gentle, tender
wén dàng
document
wén jù
stationery
wén kē
liberal arts
wén míng
civilization; civilized
wén míng
famous
wén wù
cultural relic
wén xiàn
document, literature
Hiển thị từ 1369 đến 1392 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học