HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
1799 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
学位
xué wèi
academic degree
学问
xué wen
knowledge
学员
xué yuán
student
血管
xuè guǎn
blood vessel
血型
xuè xíng
blood type
血压
xuè yā
blood pressure
血液
xuè yè
blood
循环
xún huán
to circulate
寻求
xún qiú
to seek
压缩
yā suō
to compress
亚军
yà jūn
runner-up
淹
yān
to flood, to submerge
淹没
yān mò
to drown, to submerge
严
yán
strict
沿海
yán hǎi
coastal area
严寒
yán hán
severe cold
严禁
yán jìn
strictly prohibit
严厉
yán lì
severe, harsh
延期
yán qī
to postpone
炎热
yán rè
hot, scorching
延伸
yán shēn
to extend
研讨
yán tǎo
to discuss, to deliberate
延续
yán xù
to continue
言语
yán yǔ
speech, language
Hiển thị từ 1489 đến 1512 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học