Quay lại chữ Hán
Lịch sử từ vựng hằng ngày
Lịch sử từ vựng hằng ngày
Ôn lại những từ tiếng Trung bạn đã gặp trong các bài đọc hằng ngày.
September 12, 2026
2026-09-12September 11, 2026
2026-09-11September 10, 2026
2026-09-10September 9, 2026
2026-09-09September 8, 2026
2026-09-08Chữ Hán trong ngày
屯
to station (soldiers)
Từ trong ngày
高考
kỳ thi đại học (đặc biệt là viết tắt của 普通高等学校招生全国统一考试); kỳ thi tuyển công chức cao cấp của Đài Loan (viết tắt của 公务人员高等考试); kỳ thi đại học; kỳ thi tuyển sinh đại học quốc gia ở Trung Quốc đại lục (viết tắt của 普通高等学校招生全国统一考试); kỳ thi công chức cao cấp của Đài Loan (viết tắt của 公务人员高等考试)
Thành ngữ trong ngày
一毛不拔
(Lit.) Unwilling to spare a single hair (ngôn ngữ): Không muốn bỏ một sợi tóc (ngôn ngữ)
September 7, 2026
2026-09-07September 6, 2026
2026-09-06September 5, 2026
2026-09-05September 4, 2026
2026-09-04September 3, 2026
2026-09-03Hiển thị từ 21 đến 30 trên tổng số 38 kết quả