Quay lại chữ Hán
Lịch sử từ vựng hằng ngày
Lịch sử từ vựng hằng ngày
Ôn lại những từ tiếng Trung bạn đã gặp trong các bài đọc hằng ngày.
September 2, 2026
2026-09-02September 1, 2026
2026-09-01August 31, 2026
2026-08-31August 30, 2026
2026-08-30Chữ Hán trong ngày
快
nhanh chóng; nhanh; tốc độ; tỷ lệ; sớm; gần như; vội vàng; thông minh; sắc (dao hoặc trí tuệ); thẳng thắn; nói thẳng; hài lòng; vui vẻ; dễ chịu; nhanh; nhanh; tốc độ; sớm; gần như; sắc (dao); hài lòng; vui vẻ; thông minh; nhanh trí
Từ trong ngày
尊严
phẩm giá
Thành ngữ trong ngày
无所作为
Trying Nothing and Achieving Nothing (không cố gắng gì và không hoàn thành gì)
August 29, 2026
2026-08-29August 28, 2026
2026-08-28August 27, 2026
2026-08-27August 26, 2026
2026-08-26Hiển thị từ 31 đến 38 trên tổng số 38 kết quả