HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
fàn wéi
scope, range
fāng
square; direction, side
fāng àn
plan, scheme
fáng
to prevent
fáng wū
house, building
fáng zhǐ
to prevent
fǎng fú
as if, seem
fǎng wèn
to visit
fēi xíng
to fly
fēi xíng yuán
pilot
fēi zhōu
Africa
fēn bié
to part; respectively; difference
fēn bù
to distribute, to spread
fēn fēn
numerous and confused; one after another
fēn lèi
to classify
fēn lí
to separate
fēn pèi
to allocate, to distribute
fēn shǒu
to break up, to part ways
fēn xī
to analyze
fēn xiǎng
to share
fèn dòu
to strive, to struggle
fēng fù duō cǎi
rich and colorful
fēng gé
style
fēng kuáng
crazy, insane
Hiển thị từ 337 đến 360 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học