HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
fēng sú
custom, tradition
fēng xiǎn
risk
fǒu dìng
to negate; negative
fǒu rèn
to deny
fū fù
husband and wife
fú
to support with hand
fú
blessing, good fortune
fú zhuāng
clothing, apparel
fù
measure word for pairs, sets
fù
rich, wealthy
fù chū
to pay, to give
fù dān
to bear; burden
fù nǚ
woman
fù yǒu
to possess; rich, wealthy
fù zhì
to duplicate, to copy
gǎi gé
to reform, to change
gǎi jìn
to improve
gǎi shàn
to improve
gǎi tiān
some other day
gǎi zhèng
to correct
gài
lid, cover; to cover
gài kuò
to summarize; general
gài niàn
concept, idea
gǎn yú
to dare to
Hiển thị từ 361 đến 384 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học