HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
miáo shù
to describe
mǐn gǎn
sensitive
míng chēng
name, designation
míng pái
famous brand
míng piàn
business card
míng què
clear, explicit; to clarify
míng xiǎn
obvious, evident
míng xīng
star
mìng
life, fate
mìng yùn
destiny, fate
mō
to touch
mó hu
vague, blurred; to blur
mó shì
pattern, mode
mò shēng
strange, unfamiliar
mǒu
certain, some
mù guāng
gaze, look
mù tou
wood
nǎ pà
even if, no matter
nán dé
rare, hard to come by
nán dù
degree of difficulty
nán yǐ
difficult to, hard to
nán zǐ
man, male
nào
noisy, lively; to make a noise
nào zhōng
alarm clock
Hiển thị từ 769 đến 792 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học