HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
nèi bù
inside, interior
néng gàn
capable, competent
nián chū
beginning of the year
nián dài
era, decade
nián jì
age
nián yè fàn
New Year’s Eve dinner
niàn
to read aloud, to miss
niú zǎi kù
jeans
nóng
dense, thick, strong
nóng mín
farmer
nóng yè
agriculture
nǚ zǐ
woman, female
ò
oh (interjection indicating understanding)
ōu zhōu
Europe
ǒu rán
accidental, by chance
pāi shè
to shoot (photo or film)
pái liè
to arrange
pài
to send, to dispatch; (faction; measure word for groups)
pài chū suǒ
police substation
pǎo dào
runway, track
péi
to compensate
péi bàn
to accompany
péi xùn
to train
péi yǎng
to cultivate, to foster
Hiển thị từ 793 đến 816 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học