HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
rè liè
warm, enthusiastic
rè xīn
enthusiastic, warmhearted
rén cái
talented person, talent
rén gōng
artificial, manual; manual labor
rén jì
interpersonal
rén kǒu
population
rén lèi
humanity, mankind
rén lì
manpower, labor
rén mín
people
rén mín bì
Renminbi, Chinese currency
rén qún
crowd
rén tǐ
human body
rén wù
person, character, figure
rěn
to endure, to bear
rèn
to recognize, to know
rì lì
calendar
rì yòng pǐn
daily necessities
rú
like, as; if
rú cǐ
such, so
rú hé
how, what
rú jīn
nowadays, these days
rú tóng
like, as
rú xià
as follows
ruǎn
soft
Hiển thị từ 913 đến 936 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học