HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
qíng xù
mood, emotion
qǐng jiào
to ask for advice
qǐng qiú
to request; request
qióng
poor
qū shì
trend
qū yù
region, area
qù shì
to pass away
quán
power, authority; (tentatively)
quán lì
right, entitlement
quán lì
full strength, all-out effort; with all one’s might
quán miàn
comprehensive, all-around
quán tǐ
all, whole
quán xīn
brand new
quàn
to persuade
quē fá
to lack
què bǎo
to ensure
què dìng
certain, definite; to determine
què rèn
to confirm
qún
measure word for groups; group
qún tǐ
group, community
rán shāo
to burn
rào
to go around, to circle
rè ài
to love deeply
rè liàng
heat
Hiển thị từ 889 đến 912 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học