HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
ruǎn jiàn
software
ruò
weak
sǎ
to sprinkle
sài chǎng
competition venue, arena
sè cǎi
color
shā mò
desert
shā zi
sand
shǎ
stupid, foolish
shài
to sunbathe, to dry in the sun
shān
to delete
shān
to fan
shān chú
to delete
shān qū
mountain area
shàn cháng
to be good at, to be skilled in
shàn liáng
kind, virtuous
shàn yú
to be good at
shàn zi
fan
shāng
injury, wound; to injure
shāng hài
to harm
shāng jiā
business, merchant
shāng rén
businessman, merchant
shāng wù
business, commercial affairs
shāng yè
commerce, business
shǎng
to appreciate, to reward
Hiển thị từ 937 đến 960 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học