HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
shàng chuán
to upload
shàng shēng
to rise, to go up
shàng xià
up and down, high and low
shàng zhǎng
to rise, to increase
shāo
to burn; barbecue, burnt food
shāo kǎo
barbecue
shé
snake
shě bu de
to hate to part with, to be reluctant to give up
shě de
to be willing to
shè bèi
equipment, device
shè jì
to design; design
shè lì
to establish
shè qū
community
shè shī
facilities
shè yǐng
to take a photograph
shè zhì
to set up, to install
shēn
to stretch
shēn cái
figure, stature
shēn dù
depth; deep
shēn fèn
identity
shēn hòu
deep, profound
shēn kè
profound, deep
shēn rù
to penetrate deeply; deep, thorough
shēn yuǎn
far-reaching
Hiển thị từ 961 đến 984 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học