HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
shén huà
myth, mythology
shén mì
mysterious
shēng
to rise, to go up
shēng chǎn
to produce, to manufacture
shēng cún
to survive
shēng dòng
vivid, lively
shēng jí
to upgrade
shēng wēn
to heat up
shēng wù
living things, organism
shēng xiào
Chinese zodiac
shēng zhǎng
to grow
shěng
to save
shěng fèn
province
shěng huì
provincial capital
shèng
to win, to defeat
shèng lì
victory, triumph; to win
shī
poetry
shī
wet, damp
shī liàn
to lose in love
shī mián
to suffer from insomnia
shī rén
poet
shī wù
to make a mistake; mistake, error
shī yè
to lose one’s job, to be unemployed
shí chā
time difference
Hiển thị từ 985 đến 1008 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học