HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
guì
to kneel
guì zhòng
precious, valuable
gùn
stick, rod
guó bǎo
national treasure
guó chǎn
domestically produced
guó gē
national anthem
guó qí
national flag
guó qíng
national conditions
guó wáng
king
guò dù
to transition
guò hòu
afterwards
guò shí
to go out of fashion; outdated, obsolete
hǎi nèi wài
both at home and abroad
hǎi àn
coast, shore
hǎi bá
altitude
hǎi miàn
sea surface
hǎi yù
sea area
hài
harm; to harm
hán dōng
cold winter
hán yì
meaning, implication
hǎn jiàn
rare, seldom seen
hàn zāi
drought
háng kōng
aviation
háo bù
not at all
Hiển thị từ 505 đến 528 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học