HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
háo wú
completely without
háo mǐ
millimeter
háo shēng
milliliter
hǎo bù
very, really
hǎo gǎn
good feeling
hǎo róng yì
with difficulty
hào kè
hospitable
hào xué
to be eager to learn
hào zhào
to call upon, to appeal
hé bìng
to merge, to combine
hé chéng
to synthesize, to compose
hé píng
peace
hé xié
harmonious
hé xīn
core
hēi
hey
hēi àn
dark
hén jì
trace, mark
hěn
fierce, cruel; to harden one’s heart; fiercely
hèn
to hate
héng
horizontal, across; to cross; horizontal line
héng liáng
to measure, to weigh
hóng dà
grand, magnificent
hóng shuǐ
flood
hòu dài
offspring, descendants
Hiển thị từ 529 đến 552 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học