HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
huò bì
currency
huò chē
truck, freight car
jī bài
to defeat
jī dì
base, foundation
jī dòng chē
motor vehicle
jī è
hungry
jī fā
to inspire, to stimulate
jī jīn
fund
jī lì
to encourage, to motivate
jī qíng
passion, enthusiasm
jī xiè
machinery, machine; mechanical
jī yīn
gene
jī yù
opportunity
jī zhì
mechanism
jí biàn
even if, even though
jí duān
extreme, extremity; extremely; extreme, radical
jí jiù
first aid, emergency treatment
jí qiè
eager, impatient
jí tuán
group, corporation
jí wéi
extremely
jí xiáng
auspicious, lucky
jì chéng
to inherit
jì jūn
third place, bronze medalist
jì lǜ
discipline
Hiển thị từ 601 đến 624 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học