HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
huán yuán
to restore, to return to original state
huàn
to contract, to suffer from
huàn xiǎng
to fantasize; fantasy, illusion
huàn zhě
patient
huáng
yellow
huáng dì
emperor
huī chén
dust
huī xīn
discouraged, downhearted
huí bào
to repay, to return
huí gù
to look back, to review
huí tóu
to turn around; later; if
huì
to remit, to converge
huì bào
to report, to give an account
huì huà
to draw, to paint
huì jiàn
to meet
huì kuǎn
to remit money; remittance
hūn yīn
marriage
hùn
to mix, to blend; carelessly
hùn hé
to mix, to blend
hùn luàn
chaotic, disorderly
huó lì
vitality, energy
huó yuè
active, dynamic; to be active
huǒ chái
match
huǒ zāi
fire disaster, fire
Hiển thị từ 577 đến 600 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học