HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
jì mò
lonely
jì qiǎo
skill, technique
jì yì
skill, artistry
jiā
to press, to squeeze
jiā bèi
to double; double
jiā cháng
daily life
jiā jiā hù hù
every household
jiā jù
to intensify, to aggravate
jiā jū
household, home
jiā shǔ
family member
jiā yǐ
to apply, to add; in addition
jiā yuán
homeland
jiā zhòng
to increase in weight, to aggravate
jiǎ shè
to suppose; hypothesis
jià
to marry
jiān
sharp, pointed; tip
jiān bǎng
shoulder
jiān cè
to monitor
jiān dìng
firm, steadfast; to strengthen
jiān dū
to supervise
jiān gù
strong, solid
jiān jué
resolute, determined
jiān nán
difficult, hard
jiān xīn
arduous, tough
Hiển thị từ 625 đến 648 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học