HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
jiān yìng
hard, solid
jiān zhí
to hold multiple jobs; part-time job
jiǎn cè
to test, to examine
jiǎn huà
to simplify
jiǎn jiè
to introduce briefly; brief introduction
jiǎn ruò
to weaken, to diminish
jiǎn yā
to reduce pressure
jiǎn yàn
to inspect, to test
jiàn
sword
jiàn
arrow
jiàn dìng
to appraise, to identify; appraisal
jiàn gé
interval, gap; to separate
jiàn jiē
indirect
jiàn quán
sound, healthy; to perfect
jiàn zhù wù
building
jiāng jūn
general
jiǎng jiě
to explain
jiǎng pái
medal
jiǎng pǐn
prize
jiàng
sauce, paste; to sauce
jiàng yóu
soy sauce
jiāo dài
tape, adhesive tape
jiāo diǎn
focus
jiāo jì
social interaction
Hiển thị từ 649 đến 672 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học