HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
wén yì
literature and art
wū guī
tortoise
wū shuǐ
sewage
wú suǒ wèi
to be indifferent, not to matter
wú yí
undoubtedly
wǔ qì
weapon
wù
to mistake, to misunderstand
wù jiě
to misunderstand; misunderstanding
wù tǐ
object, body
xī qǔ
to absorb
xí fu
daughter-in-law
xí sú
custom
xǐ jù
comedy
xǐ shì
happy event
xǐ shù
to wash
xì bāo
cell
xì jūn
bacteria
xì liè
series
xì qǔ
traditional opera
xì zhì
meticulous, careful
xià
to frighten
xià gōng fu
to put in effort, to work hard
xià dān
to place an order
xià lìng yíng
summer camp
Hiển thị từ 1393 đến 1416 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học