HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
chāi chú
to demolish, to remove
chǎn chū
to produce, to yield
chǎn dì
place of origin, producing area
cháng
intestine
cháng duǎn
length, duration
cháng guī
convention, rule; conventional
cháng nián
all year round; perennial
cháng shòu
longevity
cháng wēn
room temperature
chǎng cì
number of performances, sessions
chǎng dì
site, location
chǎng guǎn
venue, stadium, exhibition center
chǎng hé
occasion, situation
chǎng jiā
manufacturer
chǎng jǐng
scene
chǎng miàn
scene, spectacle
chǎng shāng
manufacturer, company
chàng tōng
unimpeded, clear
chàng xiāo
to sell well
chāo
to copy, to transcribe
chāo yuè
to surpass, to exceed
cháo dài
dynasty
cháo liú
trend, tide
cháo shī
damp, humid
Hiển thị từ 121 đến 144 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học