HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
cái néng
ability, talent
cái wù
finance, financial affairs
cái wù
property, belongings
cái zhì
material, texture
cǎi
to step on
cǎi gòu
to purchase; procurement
cǎi hóng
rainbow
cǎi jí
to collect, to gather
cǎi nà
to adopt, to accept
cǎi piào
lottery ticket
cān zhǎn
to participate in an exhibition
cán jí
disability
cāng kù
warehouse
cǎo yuán
grassland, prairie
cè
side; to lean to one side
cè huà
to plan, to plot
cè liáng
to measure
cè lüè
strategy, tactic
céng cì
level, layer
céng miàn
level, dimension
chā
fork; to cross, to fork
chā yì
difference
chā zuò
socket, outlet
chá xún
to query, to check
Hiển thị từ 97 đến 120 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học