HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
cháo xiào
to mock, to ridicule
chǎo gǔ
to speculate in stocks
chǎo jià
to quarrel
chè huí
to withdraw, to recall
chè xiāo
to cancel, to abolish
chén zhòng
heavy, burdensome
chèn
to take advantage of
chēng
to prop up, to support
chēng hào
title, appellation
chēng hu
to address; form of address
chēng zuò
to be called
chéng
measure word for one-tenth
chéng
to ride, to take
chéng
to hold, to contain
chéng bàn
to undertake, to contract
chéng fá
to punish
chéng jiāo
to conclude a deal, to transact
chéng nuò
to promise, to commit
chéng qiān shàng wàn
tens of thousands, numerous
chéng xiàn
to present, to appear
chéng xiào
effect, result
chéng xìn
honest, trustworthy
chéng yǔ
idiom, chengyu
chéng zhèn
town, small city
Hiển thị từ 145 đến 168 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học