HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 7–9
Từ vựng HSK 7–9: từ học thuật, chuyên môn và văn chương cho văn bản tiếng Trung khó, kèm pinyin, nghĩa, âm thanh và ví dụ.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 7–9
mín yòng
(for)sử dụng dân sự
mǐn jié
nhanh nhẹn
mǐn ruì
sắc bén
míng
khóc (của chim, động vật và côn trùng)
míng cì
Vị trí trong bảng xếp hạng của các tên
míng fù qí shí
Không chỉ trong danh nghĩa, mà còn trong thực tế (ngôn ngữ)
míng guì
nổi tiếng và quý giá
míng jì
Để khắc trong ký ức của một người
míng lǎng
sáng
míng lì
danh tiếng và lợi nhuận
míng mèi
tươi sáng và đẹp
míng shēng
danh tiếng của họ
míng yán
nói rằng
míng yì
tên
míng yù
danh tiếng
míng zhì
Nhận thức
míng zhù
masterpiece (kiệt tác)
mìng
cuộc sống
mō suǒ
để cảm nhận về
mó
màng
mó
để rub
mó cā
ma sát
mó fǎ
sự mê hoặc
mó fàn
mô hình
Hiển thị từ 2833 đến 2856 trên tổng số 5598 kết quả
Tiếp tục học