HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 7–9
Từ vựng HSK 7–9: từ học thuật, chuyên môn và văn chương cho văn bản tiếng Trung khó, kèm pinyin, nghĩa, âm thanh và ví dụ.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 7–9
móu qiú
để tìm kiếm
móu qǔ
để tìm kiếm
móu shēng
để tìm kiếm sinh kế
mǔ
phân loại cho các trường
mǔ dan
cây mẫu đơn (Paeonia suffruticosa)
mǔ zhǐ
ngón tay cái
mù
mộ
mù
màn hình hoặc màn hình
mù bēi
bia mộ
mù bù zhuǎn jīng
Unable to take one's eyes off (ngôn ngữ)
mù chǎng
đồng cỏ
mù dèng kǒu dāi
(thành ngữ) sững sờ
mù dì
Nghĩa trang
mù dǔ
Để làm chứng
mù hòu
đằng sau những hậu trường
mù jiàng
thợ mộc
mù juān
để yêu cầu đóng góp
mù mín
người chăn nuôi
mù ǒu
con rối
mù yù
Để tắm rửa
mù zhōng wú rén
To consider everyone else below one (ngôn ngữ)
ná shǒu
chuyên gia trong
nà hǎn
thét lên
nà mènr
Erhua biến thể của buồn bã| [Na4 Men4] [Na4 Men4]
Hiển thị từ 2881 đến 2904 trên tổng số 5598 kết quả
Tiếp tục học