100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

HSK Read · Từ vựng tiếng Trung

Danh sách từ vựng HSK 7–9

Đọc tiếng Trung khó hơn với vốn từ học thuật và chuyên môn rộng trên HSK 7–9. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.

5598 mục từThư viện HSK chính thức

Xem thư viện

Từ tiếng Trung HSK 7–9

Tìm trong từ điển
传人

chuán rén

to teach; to impart; a disciple; descendant

传闻

chuán wén

rumor

传言

chuán yán

rumor; hearsay

喘

chuǎn

to gasp; to pant; asthma

喘息

chuǎn xī

to gasp for breath; to take a breather

串门

chuàn mén

to call on sb; to drop in; to visit sb's home

窗帘

chuāng lián

window curtains

创伤

chuāng shāng

wound; injury; trauma

床位

chuáng wèi

bed (in hospital, hotel, train etc); berth; bunk

创

chuàng

variant of 創|创[chuang4]; to initiate; to create; to achieve (sth for the first time)

创始人

chuàng shǐ rén

creator; founder; initiator

吹牛

chuī niú

to talk big; to brag; to shoot off one's mouth; (dialect) to chat idly

吹捧

chuī pěng

to flatter; to laud sb's accomplishments; adulation

炊烟

chuī yān

smoke from kitchen chimneys

垂

chuí

to hang (down); droop; dangle; bend down; hand down; bequeath; nearly; almost; to approach

捶

chuí

to beat (with a stick or one's fist); to thump; to pound; variant of 捶[chui2]

锤

chuí

hammer; to hammer into shape; weight (e.g. of a steelyard or balance); to strike with a hammer

垂头丧气

chuí tóu sàng qì

hanging one's head dispiritedly (idiom); dejected; crestfallen

纯粹

chún cuì

pure; unadulterated; purely; completely

醇厚

chún hòu

mellow and rich; simple and kind

纯洁

chún jié

pure; clean and honest; to purify

纯朴

chún pǔ

variant of 淳樸|淳朴[chun2 pu3]

淳朴

chún pǔ

simple and honest; unsophisticated; guileless

蠢

chǔn

variant of 蠢[chun3]; stupid; sluggish; clumsy; to wiggle (of worms); to move in a disorderly fashion

Hiển thị từ 625 đến 648 trên tổng số 5598 kết quả

Tiếp tục học

Khám phá cấp HSK khác

Luyện đọc theo trình độ