HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
hé zuò
to cooperate
hēi
black
hóng
red
hóu zi
monkey
hòu dù
thickness
hòu guǒ
consequence, aftermath
hū shì
to overlook, to ignore
hū xī
to breathe
hú
lake
hú dié
butterfly
hú tòng
hutong, alley
hù dòng
to interact
hù wài
outdoors, outdoor
huā fèi
to spend, to cost
huá
slippery; to slide
huá
to row, to paddle
huà
suffix indicating change, transformation; (to change)
huà fèi
telephone bill, call charges
huà miàn
scene, picture, screen
huà tí
topic, subject of discussion
huà xué
chemistry
huán jié
link, segment
huǎn jiě
to ease, to alleviate
huǎn màn
slow
Hiển thị từ 481 đến 504 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học