HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
guò qī
to expire
guò yú
too, excessively
hā
ha, onomatopoeia for laughter
hǎi guān
customs
hǎi wài
overseas, abroad
hǎi xiān
seafood
hán
to contain
hán liàng
content
hán yǒu
to contain
hàn shuǐ
sweat
háng
line, row; measure word for lines
háng yè
industry
hǎo píng
positive review, praise
hǎo yùn
good luck
hǎo zhuǎn
to take a turn for the better
hào
to like, to be fond of
hào qí
curious
hé
to close, to fit; to join
hé fǎ
legal, lawful
hé fàn
boxed meal
hé lǐ
reasonable, rational
hé liú
river
hé tóng
contract
hé yǐng
to take a group photo; group photo
Hiển thị từ 457 đến 480 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học