HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
huáng guā
cucumber
huáng jīn
gold
huī
ash, gray; gray
huī
to wave, to wield
huī fù
to recover, to restore
huī sè
gray color; gray, ashen
huí shōu
to recycle
huì lǜ
exchange rate
hūn lǐ
wedding ceremony
huǒ
measure word for groups
huǒ bàn
companion, partner
huǒ guō
hot pot
huò shì
or; either… or…
huò wù
goods
huò xǔ
perhaps, maybe
jī gòu
organization, institution
jī liè
fierce, intense
jī qì
machine
jī qì rén
robot
jī ròu
muscle
jí
and, as well as
jí
level, grade; measure word for steps
jí
collection, volume; measure word for episodes
jí bìng
disease
Hiển thị từ 505 đến 528 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học