HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
jí gé
to pass an exam
jí hé
to gather, to assemble
jí jiāng
soon, about to
jí máng
hurriedly, hastily
jí qí
extremely
jí tǐ
collective, group
jí xū
to urgently need
jí zhěn
to do emergency treatment; emergency case
jí zhōng
to concentrate; concentrated
jǐ
to crowd, to squeeze; crowded
jì
to tie, to fasten
jì dù
quarter (of a year)
jì lù
to record; record
jì lù
record as in achievement
jì lù piàn
documentary
jì néng
skill
jì niàn
to commemorate; commemoration, souvenir
jì niàn rì
anniversary
jì suàn
to calculate
jì suàn jī
computer
jì yì
to remember; memory
jì zǎi
to record
jiā bīn
guest, honored guest
jiā diàn
household appliances
Hiển thị từ 529 đến 552 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học