HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
jiàn shè
to construct, to build
jiàn zào
to construct, to build
jiàn zhù
to build; building, architecture
jiāng jìn
almost, nearly
jiǎng huà
speech
jiǎng jiu
to be particular about; exquisite, refined
jiǎng lì
to reward, to award
jiǎng shù
to narrate, to tell
jiǎng zuò
lecture, seminar
jiàng shuǐ
to have precipitation, to precipitate
jiāo
to water, to pour
jiāo huàn
to exchange
jiāo wǎng
to associate, to interact
jiāo yì
to trade; transaction, deal
jiǎo bù
footstep, step
jiǎo dù
angle
jiào
than; relatively, comparatively
jiào cái
teaching materials
jiē chù
to contact
jiē dài
to receive (guests), to host
jiē duàn
stage, phase
jiē jìn
to approach, to get close to
jiē shōu
to receive
jié
to tie, to knot; result
Hiển thị từ 577 đến 600 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học