HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
jiā gōng
to process
jiā rè
to heat
jiā shēn
to deepen
jiā sù
to speed up
jiā wù
household chores
jiǎ
first; armor
jiǎ rú
if
jià
shelf, frame; to fight; measure word for planes, etc.
jià shǐ
to drive
jià zhào
driver’s license
jià zhí
value
jiān kǔ
arduous, difficult
jiān qiáng
strong, steadfast
jiǎn
to pick up
jiǎn
to cut
jiǎn dāo
scissors
jiǎn féi
to lose weight
jiǎn lì
resume, CV
jiǎn zhí
simply, absolutely
jiàn
to build
jiàn
key (on keyboard), button
jiàn jiàn
gradually
jiàn lì
to establish
jiàn pán
keyboard
Hiển thị từ 553 đến 576 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học