HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
jié gòu
structure
jié hé
to combine, to unite
jié lùn
conclusion
jié shěng
to save, to economize
jiè
measure word for sessions, terms
jīn rì
today
jǐn
tight; to tighten
jǐn jí
urgent, critical
jǐn kuài
as soon as possible
jǐn liàng
to the best of one’s ability
jǐn mì
close, tight
jǐn shèn
cautious, prudent
jìn bù
to advance, to improve; progress, improvement
jìn dài
modern times
jìn kǒu
to import
jìn lì
to do one’s best
jìn nián lái
in recent years
jìn qī
recent period
jìn rì
recently, in recent days
jìn yí bù
further
jīng diǎn
classic; classical
jīng lì
energy, vigor
jīng shen
spirit, mind; mental, lively
jīng xǐ
pleasant surprise, delight
Hiển thị từ 601 đến 624 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học