HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
kāi fā
to develop
kāi fàng
to open; open
kāi mù
to open a ceremony or exhibition
kāi mù shì
opening ceremony
kāi shuǐ
boiled water
kāi tōng
to open service or line
kāi yè
to open for business
kāi zhǎn
to develop, to carry out
kān
to look after, to watch
kàn wàng
to visit
kàn zuò
to regard as, to consider as
kào
to lean on, to rely on, to be close to
kào jìn
to approach, to get close to
kē
measure word for small round objects
kē yán
scientific research
kě jiàn
it can be seen that, obviously
kě kào
reliable, dependable
kě pà
terrible, frightening
kè fú
to overcome
kè fú
customer service
kè guān
objective
kè hù
client, customer
kōng jiān
space
kōng zhōng
in the air, sky; aerial
Hiển thị từ 649 đến 672 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học